风险投资
—
Gợi nhớ
Từ "风险投资" (fēngxiǎn tóuzī) mang nghĩa "Vốn đầu tư mạo hiểm (VC)", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 投 (tóu - đầu): "Ném" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).
Thành phần cấu tạo
风险投资
Vốn đầu tư mạo hiểm (VC)
风
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
险
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
投
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
殳
Thù
Ném / âm đọc (bên phải)
资
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
Phân tích từ 风险投资
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Vốn đầu tư mạo hiểm (VC)
Ví dụ (3)
这家初创公司获得了来自硅谷顶级风险投资机构的千万级融资。
Công ty khởi nghiệp này đã nhận được khoản tài trợ hàng chục triệu từ một tổ chức đầu tư mạo hiểm hàng đầu tại Thung lũng Silicon.
This startup secured tens of millions in financing from a top Silicon Valley venture capital firm.
风险投资虽然失败率高,但一旦成功就能带来成百倍的回报。
Đầu tư mạo hiểm dù có tỷ lệ thất bại cao nhưng một khi thành công có thể mang lại lợi nhuận gấp hàng trăm lần.
Although venture capital has a high failure rate, a single success can bring hundredfold returns.
许多创业者在早期阶段都积极寻找风险投资的支持。
Nhiều nhà khởi nghiệp trong giai đoạn đầu đều tích cực tìm kiếm sự hỗ trợ từ dòng vốn đầu tư mạo hiểm.
Many entrepreneurs actively seek venture capital backing during the early stages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây