ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
风险投资
fēngxiǎn tóuzī
Vốn đầu tư mạo hiểm (VC)
Hán việt: phong hiểm đầu tư
—

Gợi nhớ

Từ "风险投资" (fēngxiǎn tóuzī) mang nghĩa "Vốn đầu tư mạo hiểm (VC)", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 投 (tóu - đầu): "Ném" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).

Thành phần cấu tạo

风险投资
fēngxiǎn tóuzī
Vốn đầu tư mạo hiểm (VC)
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
险
xiǎn • hiểm
Nguy hiểm
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
投
tóu • đầu
Ném
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
殳
Thù
Ném / âm đọc (bên phải)
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:Vốn đầu tư mạo hiểm (VC)
Ví dụ (3)
zhè这jiā家chūchuàng初创gōngsī公司huòdé获得le了láizì来自guīgǔ硅谷dǐngjí顶级fēngxiǎn风险tóuzī投资jīgòu机构de的qiānwàn千万jí级róngzī融资。
Công ty khởi nghiệp này đã nhận được khoản tài trợ hàng chục triệu từ một tổ chức đầu tư mạo hiểm hàng đầu tại Thung lũng Silicon.
This startup secured tens of millions in financing from a top Silicon Valley venture capital firm.
fēngxiǎn风险tóuzī投资suīrán虽然shībài失败lǜ率gāo高,dàn但yídàn一旦chénggōng成功jiù就néng能dàilái带来chéng成bǎi百bèi倍de的huíbào回报。
Đầu tư mạo hiểm dù có tỷ lệ thất bại cao nhưng một khi thành công có thể mang lại lợi nhuận gấp hàng trăm lần.
Although venture capital has a high failure rate, a single success can bring hundredfold returns.
xǔduō许多chuàngyèzhě创业者zài在zǎoqī早期jiēduàn阶段dōu都jījí积极xúnzhǎo寻找fēngxiǎn风险tóuzī投资de的zhīchí支持。
Nhiều nhà khởi nghiệp trong giai đoạn đầu đều tích cực tìm kiếm sự hỗ trợ từ dòng vốn đầu tư mạo hiểm.
Many entrepreneurs actively seek venture capital backing during the early stages.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây