风险敞口
—
Gợi nhớ
Từ "风险敞口" (fengxiǎn chǎngkǒu) mang nghĩa "Mức độ rủi ro (Risk exposure)", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 敞 (chǎng - sưởng): "Mở" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 敞: Dùng tay gõ nhẹ (攵) mở tung cánh cửa ngôi nhà cao (尚) để đón gió mát, tạo không gian rộng rãi, thoáng đãng (敞). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
风险敞口
Mức độ rủi ro (Risk exposure)
风
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
险
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
敞
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
口
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
Phân tích từ 风险敞口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mức độ rủi ro (Risk exposure)
Ví dụ (3)
该银行正在努力降低对外汇衍生品的风险敞口。
Ngân hàng này đang nỗ lực giảm mức độ rủi ro đối với các công cụ phái sinh ngoại hối.
The bank is working to reduce its risk exposure to foreign exchange derivatives.
跨国企业需通过套期保值工具来锁定外汇风险敞口。
Các doanh nghiệp đa quốc gia cần sử dụng các công cụ phòng vệ giá để khóa lại các vị thế rủi ro ngoại hối.
Multinational corporations need to use hedging instruments to lock in their foreign exchange risk exposure.
评估客户的风险敞口是授信审批流程中必不可少的一步。
Đánh giá mức độ rủi ro của khách hàng là một bước không thể thiếu trong quy trình phê duyệt cấp tín dụng.
Assessing a client's risk exposure is an essential step in the credit approval process.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây