外汇储备
—
Gợi nhớ
Từ "外汇储备" (wàihuì chǔbèi) mang nghĩa "Dự trữ ngoại hối", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền" + 储 (chǔ - trữ): "Dự trữ" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇). • Chữ 储: Người biết lo xa (亻) luôn gom góp mọi của cải vật phẩm (诸) cất giữ cẩn thận phòng khi túng thiếu gọi là dự trữ, tiết kiệm (储). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外汇储备
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dự trữ ngoại hối
Ví dụ (3)
充足的外汇储备有助于稳定本国货币汇率。
Dự trữ ngoại hối dồi dào giúp ổn định tỷ giá đồng nội tệ.
Ample foreign exchange reserves help stabilize the domestic currency's exchange rate.
该国的外汇储备在过去一个季度里增长了五十亿美元。
Dự trữ ngoại hối của quốc gia này đã tăng thêm 5 tỷ đô la Mỹ trong quý vừa qua.
The country's foreign exchange reserves grew by 5 billion US dollars over the past quarter.
央行利用外汇储备干预汇市,以防本币过度贬值。
Ngân hàng trung ương sử dụng dự trữ ngoại hối để can thiệp vào thị trường ngoại hối nhằm ngăn nội tệ mất giá quá mức.
The central bank used foreign exchange reserves to intervene in the forex market to prevent excessive depreciation of the domestic currency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây