ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
市盈率
shìyínglǜ
Chỉ số P/E
Hán việt: thị doanh suất
—

Gợi nhớ

Từ "市盈率" (shìyínglǜ) mang nghĩa "Chỉ số P/E", kết hợp bởi 市 (shì - thị): "Thành phố" + 盈 (yíng - doanh): "đầy" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 盈: Nghiêng bầu rót mãi (夃) vào chiếc chậu lớn (皿) bên dưới khiến nước dâng lên đầy ắp, tràn ngập (盈). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).

Thành phần cấu tạo

市盈率
shìyínglǜ
Chỉ số P/E
市
shì • thị
Thành phố
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn / hàng vải (phía dưới)
盈
yíng • doanh
đầy
夃
Chữ Cổ
Dáng người nghiêng bình rót thêm (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Chiếc chậu, bát đựng (phía dưới)
率
lǜ / shuài • suất
tỷ lệ
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ (giao nhau)
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chỉ số P/E
Ví dụ (3)
zhè这jiā家kējì科技gōngsī公司de的shìyínglǜ市盈率mùqián目前chǔyú处于lìshǐ历史gāowèi高位。
Chỉ số PE của công ty công nghệ này hiện đang ở mức cao lịch sử.
This tech company's price-to-earnings ratio is currently at a historic high.
tóuzīzhě投资者tōngcháng通常yòng用shìyínglǜ市盈率lái来pínggū评估gǔpiào股票shìfǒu是否bèi被gāogū高估。
Các nhà đầu tư thường sử dụng chỉ số PE để đánh giá xem cổ phiếu có bị định giá quá cao hay không.
Investors commonly use the price-to-earnings ratio to evaluate whether a stock is overvalued.
lánchóugǔ蓝筹股de的shìyínglǜ市盈率yìbān一般bǐ比chuàngyèbǎn创业板qǐyè企业de的gǔpiào股票gèng更wèi为wěndìng稳定。
Chỉ số PE của cổ phiếu blue-chip thường ổn định hơn so với cổ phiếu của các doanh nghiệp khởi nghiệp.
The price-to-earnings ratios of blue-chip stocks are generally more stable than those of ChiNext companies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây