财政赤字
—
Gợi nhớ
Từ "财政赤字" (cáizhèng chìzì) mang nghĩa "Thâm hụt ngân sách", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 赤 (chì - xích): "Màu đỏ" + 字 (zì - tự): "chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 赤: Ngọn lửa lớn (火) bùng cháy rực rỡ làm nung nóng cả vùng đất (土) phía trên ánh lên sắc màu đỏ thắm (赤). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 财政赤字
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thâm hụt ngân sách
Ví dụ (3)
持续的财政赤字可能导致严重的通货膨胀。
Thâm hụt ngân sách kéo dài có thể dẫn tới lạm phát nghiêm trọng.
Persistent fiscal deficits may lead to severe inflation.
政府通过发行特别国债来弥补今年的财政赤字。
Chính phủ bù đắp thâm hụt ngân sách năm nay bằng cách phát hành trái phiếu chính phủ đặc biệt.
The government issued special treasury bonds to cover this year's fiscal deficit.
缩减公共开支是控制财政赤字的有效手段。
Cắt giảm chi tiêu công là biện pháp hữu hiệu để kiểm soát thâm hụt ngân sách.
Cutting public spending is an effective means of controlling the fiscal deficit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây