ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
自动柜员机
zìdòng guìyuánjī
Cây ATM
Hán việt: tự động quỹ viên cơ
—

Gợi nhớ

Từ "自动柜员机" (zìdòng guìyuánjī) mang nghĩa "Cây ATM", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 柜 (guì - quỹ): "tủ" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

自动柜员机
zìdòng guìyuánjī
Cây ATM
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
柜
guì • quỹ
tủ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
巨
Cự
To lớn / âm đọc (bên phải)
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cây ATM
Ví dụ (3)
tā他zài在lùbiān路边de的zìdòng自动guìyuánjī柜员机qǔ取le了wǔbǎi五百yuán元xiànjīn现金。
Anh ấy đã rút 500 tệ tiền mặt tại một cây ATM bên đường.
He withdrew 500 yuan in cash from a roadside ATM.
zìdòng自动guìyuánjī柜员机fāshēng发生gùzhàng故障tūn吞kǎ卡shí时,qǐng请bōdǎ拨打kèfú客服diànhuà电话。
Khi cây ATM xảy ra sự cố nuốt thẻ, vui lòng gọi điện thoại đến đường dây nóng chăm sóc khách hàng.
When an ATM malfunctions and swallows your card, please call the customer service hotline.
zhè这jiā家yínháng银行de的zìdòng自动guìyuánjī柜员机yě也zhīchí支持wú无kǎ卡cúnzhé存折yèwù业务。
Máy ATM của ngân hàng này cũng hỗ trợ nghiệp vụ nộp tiền không cần thẻ.
This bank's ATMs also support cardless passbook transactions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây