手机银行
—
Gợi nhớ
Từ "手机银行" (shǒujī yínháng) mang nghĩa "Mobile Banking", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 银 (yín - ngân): "Bạc" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mobile Banking
Ví dụ (5)
现在很多年轻人都喜欢用手机银行扫码付款。
Hiện nay rất nhiều người trẻ thích dùng ứng dụng Mobile Banking quét mã để thanh toán.
Nowadays, many young people like to use mobile banking to scan QR codes for payments.
我刚在手机银行上申领了一张电子信用卡。
Tôi vừa đăng ký một chiếc thẻ tín dụng ảo trên ứng dụng Mobile Banking.
I just applied for a digital credit card on my mobile banking app.
手机银行客户端需要定期更新以修复系统漏洞。
Ứng dụng Mobile Banking (ngân hàng di động) cần được cập nhật định kỳ để khắc phục các lỗ hổng hệ thống.
The mobile banking app needs to be updated regularly to fix system vulnerabilities.
您可以在手机银行上轻松购买理财产品或进行跨行转账。
Bạn có thể dễ dàng mua các sản phẩm đầu tư tài chính hoặc chuyển khoản liên ngân hàng trên ứng dụng ngân hàng di động.
You can easily purchase wealth management products or make interbank transfers via mobile banking.
登录手机银行时建议开启指纹或面容识别以提高安全级别。
Khi đăng nhập ngân hàng di động, khuyến nghị bật tính năng nhận diện vân tay hoặc khuôn mặt để tăng mức độ bảo mật.
When logging into mobile banking, it is recommended to enable fingerprint or facial recognition to enhance security.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây