紧身衣裤
—
Gợi nhớ
Từ "紧身衣裤" (jǐnshēnyī kù) mang nghĩa "Bộ đồ bó sát, quần tất bó / Quần legging, bodysuit", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 身 (shēn - thân): "thân" + 衣 (yī - y): "Quần áo" + 裤 (kù - khố): "quần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 紧身衣裤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ đồ bó sát, quần tất bó / Quần legging, bodysuit
Ví dụ (3)
芭蕾舞演员在排练时,必须穿着专业的防滑透气紧身衣裤。
Các diễn viên múa ba lê khi tập luyện bắt buộc phải mặc bộ đồ bó sát có chức năng chống trượt và thoáng khí chuyên dụng.
Ballet dancers must wear professional non-slip, breathable leotards and tights during rehearsals.
这款保暖修身紧身衣裤在冬日里非常热卖,是女生打底穿搭的核心件。
Bộ quần áo giữ nhiệt bó sát tôn dáng này bán rất chạy vào ngày đông, là món đồ lót mặc trong cốt lõi của phái nữ.
This thermal slim-fitting bodysuit set sells very well in winter and is a core base layer for women's outfits.
跨境采购紧身衣裤类商品时,需重点核对其防勾丝和抗起球的检测报告。
Khi thu mua quốc tế mặt hàng quần tất bó sát, cần tập trung kiểm tra báo cáo kiểm định chống xước rút sợi và chống xù lông của vải.
When sourcing tights and bodysuits across borders, it is important to verify their anti-snagging and anti-pilling test reports.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây