食品快讯
—
Gợi nhớ
Từ "食品快讯" (shípǐn kuàixùn) mang nghĩa "tin nhanh thực phẩm", kết hợp bởi 食 (shí - thực): "thức ăn" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm" + 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品). • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 食品快讯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tin nhanh thực phẩm
Ví dụ (3)
卖家需要关注最新食品快讯版块,了解关于海关进口食品检疫的最新规定。
Người bán cần theo dõi chuyên mục tin nhanh thực phẩm mới nhất để hiểu các quy định mới nhất về kiểm dịch thực phẩm nhập khẩu của hải quan.
Sellers need to follow the "Latest Food News" section to stay informed about the latest customs quarantine regulations on imported food.
最新食品快讯栏目里发布了本季最畅销的中国特色零食清单。
Trong chuyên mục tin nhanh thực phẩm mới nhất đã đăng tải danh sách các món ăn vặt đặc sắc Trung Quốc bán chạy nhất mùa này.
The "Latest Food News" column has published a list of this season's best-selling Chinese specialty snacks.
该跨境采购网站将最新食品快讯放在主页中间,用以引导大宗买家。
Trang web thu mua xuyên biên giới đó đặt mục tin nhanh thực phẩm mới nhất ở giữa trang chủ nhằm mục đích dẫn dắt khách mua số lượng lớn.
This cross-border procurement website places the "Latest Food News" in the center of the homepage to guide bulk buyers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây