手机号登录
—
Gợi nhớ
Từ "手机号登录" (shǒujīhào dēnglù) nghĩa là "Đăng nhập bằng số điện thoại", ghép bởi: 手 (shǒu): tay + 机 (jī): máy móc + 号 (hào): ngày (trong tháng) + 登 (dēng): leo lên + 录 (lù): ghi chép.
Thành phần cấu tạo
手机号登录
Đăng nhập bằng số điện thoại
手
木
几
口
丂
癶
Phân tích từ 手机号登录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Đăng nhập bằng số điện thoại
Ví dụ (3)
为了提高账号安全性,平台现在强制推行手机号登录模式。
Nhằm nâng cao tính bảo mật của tài khoản, nền tảng hiện nay bắt buộc triển khai mô hình đăng nhập bằng số điện thoại.
To improve account security, the platform now mandates the mobile phone number login method.
使用手机号登录,即使忘记了登录密码,也可以通过短信验证码登录成功。
Sử dụng đăng nhập bằng số điện thoại, ngay cả khi quên mật khẩu đăng nhập, bạn vẫn có thể đăng nhập thành công thông qua mã xác minh tin nhắn.
When logging in with a mobile phone number, you can still log in successfully using an SMS verification code even if you forget your password.
点击登录界面的“手机号登录”按钮,输入手机号和短信验证码即可。
Nhấp vào nút "Đăng nhập bằng số điện thoại" trên giao diện đăng nhập, nhập số điện thoại di động và mã xác minh tin nhắn là được.
Simply click the "Log in with phone number" button on the login screen and enter your mobile number and SMS verification code.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây