包裹转发
—
Gợi nhớ
Từ "包裹转发" (bāoguǒ zhuǎnfǎ) mang nghĩa "Ký gửi chuyển tiếp kiện hàng", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 裹 (guǒ - khỏa): "Gói" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 裹: Dùng tấm vải hay vạt áo (衣) bọc kín lấy những trái cây (果) bên trong để mang đi xa chính là hành động bao bọc, gói ghém (裹). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 包裹转发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Ký gửi chuyển tiếp kiện hàng
Ví dụ (3)
很多海外华人通过包裹转发服务,将在中国买的商品运送出国。
Nhiều kiều bào nước ngoài thông qua dịch vụ ký gửi chuyển tiếp kiện hàng để vận chuyển các sản phẩm mua ở Trung Quốc ra nước ngoài.
Many overseas Chinese use package forwarding services to ship items they bought in China abroad.
选择靠谱的包裹转发公司,可以避免在运输途中货物发生丢失或损坏。
Lựa chọn công ty ký gửi chuyển tiếp kiện hàng uy tín có thể tránh việc hàng hóa bị thất lạc hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Choosing a reliable package forwarding company can prevent goods from being lost or damaged in transit.
包裹转发的费用通常是根据包裹的实际重量或体积大小来计算的。
Chi phí ký gửi chuyển tiếp kiện hàng thông thường được tính toán dựa trên trọng lượng thực tế hoặc kích thước thể tích của kiện hàng.
Package forwarding fees are usually calculated based on the actual weight or volumetric size of the parcel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây