追溯码
—
Gợi nhớ
Từ "追溯码" (zhuīsùmǎ) mang nghĩa "Mã truy xuất", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 溯 (sù - tố): "ngược dòng" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 溯: Bơi ngược dòng nước (氵) tìm về thời điểm khởi đầu như ngày mồng một đầu tháng (朔) là hành trình ngược dòng tìm cội nguồn (溯). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mã truy xuất
Ví dụ (3)
超市里销售的有机猪肉,包装袋上均贴有唯一的防伪追溯码。
Sản phẩm thịt lợn hữu cơ bán trong siêu thị, trên bao bì đều được dán mã truy xuất chống giả độc bản duy nhất.
Organic pork sold in the supermarket has a unique anti-counterfeiting traceability code affixed to every packaging bag.
扫描荔枝箱上的追溯码,可以看到果园的位置、采摘时间及冷链运输车号。
Quét mã truy xuất trên thùng vải thiều có thể nhìn thấy vị trí vườn cây, thời gian hái và số xe vận chuyển chuỗi cung ứng lạnh.
By scanning the traceability code on the lychee box, you can see the orchard's location, picking time, and cold-chain transport vehicle number.
健全农产品追溯码制度,是提升食品安全监管效能的重要保障。
Hoàn thiện chế độ mã truy xuất nông sản là sự bảo đảm quan trọng để nâng cao hiệu lực giám sát an toàn thực phẩm.
Improving the traceability code system for agricultural products is an important guarantee for enhancing the effectiveness of food safety supervision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây