修剪枝条
—
Gợi nhớ
Từ "修剪枝条" (xiūjiǎn zhītiáo) mang nghĩa "Cắt tỉa cành cây", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt" + 枝 (zhī - chi): "Cành" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪). • Chữ 枝: Cây (木) chia nhánh (支) tỏa ra, phần nhỏ mọc từ thân, cành 枝. • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 修剪枝条
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cắt tỉa cành cây
Ví dụ (3)
冬季是苹果树修剪枝条的最佳时期。
Mùa đông là thời điểm tốt nhất để cắt tỉa cành cây táo.
Winter is the best season for pruning apple tree branches.
果农必须学会科学地修剪枝条,以便改善树冠内部的通风和透光。
Người trồng cây ăn quả phải học cách cắt tỉa cành cây khoa học để cải thiện thông gió và đón ánh sáng bên trong tán cây.
Fruit growers must learn to prune branches scientifically to improve ventilation and light penetration inside the tree canopy.
修剪枝条后应在较大的伤口处涂抹防护剂。
Sau khi cắt tỉa cành cây nên bôi thuốc bảo vệ vết thương ở những vết cắt lớn.
After pruning branches, a protective agent should be applied to larger cuts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây