ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
果树嫁接
guǒshù jiàjiē
Ghép cành cây ăn quả
Hán việt: quả thụ giá tiếp
—

Gợi nhớ

Từ "果树嫁接" (guǒshù jiàjiē) mang nghĩa "Ghép cành cây ăn quả", kết hợp bởi 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 树 (shù - thụ): "cây" + 嫁 (jià - giá): "Lấy chồng" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树). • Chữ 嫁: Người con gái (女) đến tuổi trưởng thành tìm được mái ấm gia đình (家) mới của mình là bước vào lễ lấy chồng (嫁). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).

Thành phần cấu tạo

果树嫁接
guǒshù jiàjiē
Ghép cành cây ăn quả
果
guǒ • quả
Trái cây
田
Bộ Điền
Ruộng / quả (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
树
shù • thụ
cây
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
寸
Bộ Thốn
Tay đo, chăm sóc (nằm bên phải)
嫁
jià • giá
Lấy chồng
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
家
Chữ Cô
nhà, gia đình / âm đọc (bên phải)
接
jiē • tiếp
nhận
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
妾
Thiếp
Nàng hầu / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:Ghép cành cây ăn quả
Ví dụ (3)
guǒshù果树jiàjiē嫁接kěyǐ可以bǎoliú保留mǔběn母本de的yōuliáng优良pǐnzhì品质,bìng并tíqián提前jiéguǒqī结果期。
Ghép cành cây ăn quả có thể lưu giữ những phẩm chất tốt của cây mẹ và đẩy sớm thời kỳ cho trái.
Fruit tree grafting can preserve the superior traits of the mother plant and bring forward the fruiting period.
nóngjìzhàn农技站zhuānjiā专家zhèng正shǒubǎshǒu手把手jiāo教cūnmín村民jìnxíng进行guǒshù果树jiàjiē嫁接,yǎnshì演示táoshù桃树de的pī劈jiē接hé和yájiē芽接jìshù技术。
Chuyên gia trạm khuyến nông đang hướng dẫn tỉ mỉ cầm tay chỉ việc cho người dân ghép cành cây ăn quả, làm mẫu kỹ thuật ghép nêm và ghép mắt cây đào.
Experts from the agricultural technology station are giving villagers hands-on instruction in fruit tree grafting, demonstrating cleft grafting and bud grafting techniques for peach trees.
wánchéng完成guǒshù果树jiàjiē嫁接hòu后yào要yòng用sùliào塑料tiáo条zhājǐn扎紧jiēkǒu接口,yǐfáng以防yǔshuǐ雨水shènrù渗入zàochéng造成fǔlàn腐烂。
Sau khi hoàn thành việc ghép cành cây ăn quả phải dùng dây nilon buộc chặt vết ghép để tránh nước mưa ngấm vào gây thối rữa.
After completing fruit tree grafting, wrap the graft union tightly with plastic strips to prevent rainwater from seeping in and causing rot.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây