果树嫁接
—
Gợi nhớ
Từ "果树嫁接" (guǒshù jiàjiē) mang nghĩa "Ghép cành cây ăn quả", kết hợp bởi 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 树 (shù - thụ): "cây" + 嫁 (jià - giá): "Lấy chồng" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树). • Chữ 嫁: Người con gái (女) đến tuổi trưởng thành tìm được mái ấm gia đình (家) mới của mình là bước vào lễ lấy chồng (嫁). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).
Thành phần cấu tạo
果树嫁接
Ghép cành cây ăn quả
Phân tích từ 果树嫁接
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Ghép cành cây ăn quả
Ví dụ (3)
果树嫁接可以保留母本的优良品质,并提前结果期。
Ghép cành cây ăn quả có thể lưu giữ những phẩm chất tốt của cây mẹ và đẩy sớm thời kỳ cho trái.
Fruit tree grafting can preserve the superior traits of the mother plant and bring forward the fruiting period.
农技站专家正手把手教村民进行果树嫁接,演示桃树的劈接和芽接技术。
Chuyên gia trạm khuyến nông đang hướng dẫn tỉ mỉ cầm tay chỉ việc cho người dân ghép cành cây ăn quả, làm mẫu kỹ thuật ghép nêm và ghép mắt cây đào.
Experts from the agricultural technology station are giving villagers hands-on instruction in fruit tree grafting, demonstrating cleft grafting and bud grafting techniques for peach trees.
完成果树嫁接后要用塑料条扎紧接口,以防雨水渗入造成腐烂。
Sau khi hoàn thành việc ghép cành cây ăn quả phải dùng dây nilon buộc chặt vết ghép để tránh nước mưa ngấm vào gây thối rữa.
After completing fruit tree grafting, wrap the graft union tightly with plastic strips to prevent rainwater from seeping in and causing rot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây