台风破坏
—
Gợi nhớ
Từ "台风破坏" (táifēng pòhuài) nghĩa là "Bão lớn tàn phá", ghép bởi: 台 (tái): đài + 风 (fēng): gió + 破 (pò): Phá + 坏 (huài): hỏng.
Thành phần cấu tạo
台风破坏
Bão lớn tàn phá
厶
口
几
乂
石
皮
Phân tích từ 台风破坏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bão lớn tàn phá
Ví dụ (3)
沿海地区的香蕉园经常面临夏季台风破坏的风险。
Các vườn chuối ở vùng ven biển thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ bị bão lớn tàn phá vào mùa hè.
Banana plantations in coastal areas frequently face the risk of typhoon damage in summer.
为了抵御台风破坏,渔民们提前加固了水产养殖网箱。
Để chống chọi với sức tàn phá của bão, các ngư dân đã gia cố trước các lồng bè nuôi trồng thủy sản.
To withstand typhoon damage, fishermen reinforced their aquaculture cages in advance.
政府下拨专项应急资金,用于重建受台风破坏的温室大棚。
Chính phủ cấp kinh phí khẩn cấp chuyên dụng để tái xây dựng các nhà kính trồng rau bị bão lớn tàn phá.
The government allocated special emergency funds to rebuild greenhouses damaged by the typhoon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây