无土栽培
—
Gợi nhớ
Từ "无土栽培" (wútǔ zāipéi) mang nghĩa "Canh tác không đất / Trồng trọt không đất / Soilless culture", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 土 (tǔ - thổ): "Đất" + 栽 (zāi - tài): "Trồng" + 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土). • Chữ 栽: Dùng công cụ như mũi kích (戈) xới đất (土) để đem cây non (木) xuống vun trồng và chăm sóc gọi là trồng trọt, canh tác (栽). • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培).
Thành phần cấu tạo
无土栽培
Canh tác không đất / Trồng trọt không đất / Soilless culture
Phân tích từ 无土栽培
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Canh tác không đất / Trồng trọt không đất / Soilless culture
Ví dụ (3)
无土栽培技术广泛应用于城市农业,使得在高楼大厦里种植蔬菜成为现实。
Kỹ thuật canh tác không đất được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp đô thị, giúp cho việc gieo trồng rau củ trong các tòa nhà cao tầng trở thành hiện thực.
Soilless cultivation technology is widely used in urban agriculture, making it a reality to grow vegetables inside high-rise buildings.
由于摆脱了土壤的限制,无土栽培能够极大地减少土传病虫害的发生。
Do thoát khỏi hạn chế của đất đai, canh tác không đất có thể giảm thiểu cực lớn sự phát sinh sâu bệnh hại truyền qua đất.
Freed from the constraints of soil, soilless cultivation can drastically reduce the occurrence of soil-borne pests and diseases.
这家高科技农业园区利用无公害无土栽培生产樱桃番茄,口感极佳。
Khu công viên nông nghiệp công nghệ cao này tận dụng phương thức canh tác không đất sạch an toàn để sản xuất cà chua bi, hương vị cực tốt.
This high-tech agricultural park uses pollution-free soilless cultivation to produce cherry tomatoes with an exceptional taste.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây