绿色食品
—
Gợi nhớ
Từ "绿色食品" (lǜsè shípǐn) nghĩa là "Thực phẩm xanh / Thực phẩm hữu cơ xanh chứng nhận / Green food", ghép bởi: 绿 (lǜ): xanh lá cây + 色 (sè / shǎi): Màu + 食 (shí): thức ăn + 品 (pǐn): Sản phẩm.
Thành phần cấu tạo
绿色食品
Thực phẩm xanh / Thực phẩm hữu cơ xanh chứng nhận / Green food
纟
录
⺈
巴
食
口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thực phẩm xanh / Thực phẩm hữu cơ xanh chứng nhận / Green food
Ví dụ (3)
超市里设有“绿色食品”专区,虽然价格贵一些,但买的人很多。
Trong siêu thị thiết lập khu chuyên biệt "Thực phẩm xanh", tuy giá cả có đắt hơn chút nhưng người mua rất đông.
There is a dedicated "Green Food" section in the supermarket; although the prices are a bit higher, many people buy from it.
绿色食品标志呈圆形,主体为绿色,由太阳、叶片和蓓蕾三部分组成。
Logo thực phẩm xanh có hình tròn, chủ thể màu xanh lá cây, được cấu thành từ ba phần là mặt trời, lá cây và nụ hoa.
The Green Food logo is circular and predominantly green, consisting of three parts: the sun, a leaf, and a bud.
申请绿色食品认证的企业需要接受从产地环境到加工包装的全程监控。
Doanh nghiệp đăng ký chứng nhận thực phẩm xanh cần tiếp nhận giám sát toàn bộ quá trình từ môi trường xuất xứ đến gia công đóng gói.
Companies applying for Green Food certification must undergo full-process monitoring from the production environment to processing and packaging.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây