清洗消毒
—
Gợi nhớ
Từ "清洗消毒" (qīngxǐ xiāodú) mang nghĩa "Rửa và khử trùng / Rửa sạch tiêu độc", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 毒 (dú - độc): "Độc tố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒).
Thành phần cấu tạo
清洗消毒
Rửa và khử trùng / Rửa sạch tiêu độc
清
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
洗
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
消
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
毒
𡗗
Chữ Sinh (cổ)
Cỏ dại mọc um tùm có độc
母
Bộ Mẫu / Vô
Lời răn cấm không được chạm vào
Phân tích từ 清洗消毒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Rửa và khử trùng / Rửa sạch tiêu độc
Ví dụ (2)
厨房员工在切配完生肉后,必须立即对砧板和菜刀进行清洗消毒。
Nhân viên nhà bếp sau khi sơ chế xong thịt sống bắt buộc phải rửa và khử trùng thớt và dao thái ngay lập tức.
After cutting and preparing raw meat, kitchen staff must immediately wash and sanitize the cutting boards and kitchen knives.
客房部每天会对马桶、浴缸等卫生设施进行严格的清洗消毒。
Bộ phận buồng phòng mỗi ngày đều tiến hành rửa và khử trùng nghiêm ngặt các thiết bị vệ sinh như bồn cầu, bồn tắm.
Every day, the housekeeping department strictly cleans and sanitizes toilets, bathtubs, and other sanitary facilities.
2
danh từ
Nghĩa:Rửa và khử trùng / Rửa sạch tiêu độc
Ví dụ (1)
后厨墙上贴有餐具清洗消毒的标准作业程序图,以便员工随时对照执行。
Trên tường bếp sau có dán sơ đồ quy trình vận hành tiêu chuẩn của việc rửa và khử trùng dụng cụ ăn uống để nhân viên đối chiếu thực hiện bất cứ lúc nào.
A standard operating procedure chart for washing and sanitizing tableware is posted on the kitchen wall so staff can refer to and follow it at any time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây