回头熟客
—
Gợi nhớ
Từ "回头熟客" (huítóu shúkè) nghĩa là "Khách quen / Khách quay lại / Khách ruột", ghép bởi: 回 (huí): về + 头 (tóu): đầu + 熟 (shú / shóu): quen + 客 (kè): khách.
Thành phần cấu tạo
回头熟客
Khách quen / Khách quay lại / Khách ruột
囗
口
头
孰
灬
宀
Phân tích từ 回头熟客
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khách quen / Khách quay lại / Khách ruột
Ví dụ (3)
这家私房菜馆不靠广告宣传,主要依靠回头熟客的口碑相传。
Quán ăn gia đình này không dựa vào quảng cáo truyền thông, chủ yếu dựa vào truyền miệng của những khách quen quay lại.
This private-kitchen restaurant does not rely on advertising, depending mainly on word of mouth from regular customers.
酒店前台对于经常光顾的回头熟客,会优先安排房间升级和延时退房。
Lễ tân khách sạn đối với những khách quen thường xuyên ghé thăm sẽ ưu tiên bố trí nâng cấp phòng và trả phòng trễ.
For returning regulars who visit often, the hotel front desk gives priority to room upgrades and late check-outs.
餐饮经理特意向几位回头熟客赠送了一盘主厨特制的精美凉菜。
Quản lý ẩm thực đã đặc biệt tặng cho mấy vị khách quen một đĩa món nguội tinh xảo do chính bếp trưởng làm riêng.
The food and beverage manager specially offered a complimentary plate of the chef's exquisite cold dishes to several returning regulars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây