ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
消防通道
xiāofáng tōngdào
Đường thoát nạn / Lối đi PCCC / Fire exit lane
Hán việt: tiêu phòng thông đạo
—

Gợi nhớ

Từ "消防通道" (xiāofáng tōngdào) mang nghĩa "Đường thoát nạn / Lối đi PCCC / Fire exit lane", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).

Thành phần cấu tạo

消防通道
xiāofáng tōngdào
Đường thoát nạn / Lối đi PCCC / Fire exit lane
消
xiāo • tiêu
Tan biến
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
防
fáng • phòng
Phòng ngừa
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
道
dào • đạo
câu (lượng từ cho câu hỏi
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
首
Thủ
Đầu, hàng đầu (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đường thoát nạn / Lối đi PCCC / Fire exit lane
Ví dụ (3)
xiāofáng消防tōngdào通道shì是shēngmìng生命tōngdào通道,yánjìn严禁duīfàng堆放rènhé任何záwù杂物huò或tíngfàng停放zìxíngchē自行车。
Lối đi phòng cháy chữa cháy là lối đi sinh mệnh, nghiêm cấm chất đống bất kỳ đồ đạc lặt vặt nào hoặc đỗ xe đạp.
Fire lanes are lifelines; piling up clutter or parking bicycles in them is strictly prohibited.
kèfáng客房mén门bèihòu背后yìnyǒu印有jǐnjí紧急shūsàn疏散tú图,míngquè明确biāoshì标示le了zuìjìn最近de的xiāofáng消防tōngdào通道wèizhi位置。
Phía sau cánh cửa phòng khách có in sơ đồ thoát hiểm khẩn cấp, đánh dấu rõ ràng vị trí lối thoát hiểm gần nhất.
An emergency evacuation map is printed on the back of the guest room door, clearly marking the location of the nearest fire exit passage.
xiāofáng消防ānquányuán安全员měirì每日dōu都huì会xúnchá巡查ānquán安全chūkǒu出口,quèbǎo确保xiāofáng消防tōngdào通道chàngtōngwúzǔ畅通无阻。
Nhân viên an toàn phòng cháy mỗi ngày đều đi kiểm tra cửa thoát hiểm để bảo đảm đường thoát hiểm thông suốt không vật cản.
Fire safety officers inspect the emergency exits daily to ensure that fire lanes remain unobstructed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây