烟灰缸
—
Gợi nhớ
Từ "烟灰缸" (yānhuīgāng) mang nghĩa "Gạt tàn thuốc / Gạt tàn", kết hợp bởi 烟 (yān - yên): "Khói" + 灰 (huī - hôi): "Tro" + 缸 (gāng - cương): "Cái lọ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 缸: Người thợ thủ công khéo léo (工) nặn đất nung thành món đồ sành lớn (缶) dùng làm cái chum, cái vại đựng nước (缸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烟灰缸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gạt tàn thuốc / Gạt tàn
Ví dụ (3)
在禁烟客房里吸烟,不仅没有烟灰缸,还会触发天花板上的烟雾报警器。
Hút thuốc trong phòng cấm hút thuốc không những không có gạt tàn mà còn kích hoạt chuông báo khói trên trần nhà.
Smoking in a non-smoking room not only means there is no ashtray, but it will also trigger the smoke detector on the ceiling.
服务员在清理吸烟区桌子时,会换上一只干净无异味的玻璃烟灰缸。
Nhân viên phục vụ khi dọn bàn khu vực hút thuốc sẽ thay thế một chiếc gạt tàn bằng thủy tinh sạch sẽ không có mùi hôi.
When cleaning tables in the smoking area, the waiter replaces the ashtray with a clean, odor-free glass one.
请将烟头熄灭在烟灰缸里,切记不可随手扔进垃圾桶以防火灾。
Xin vui lòng dập tắt đầu lọc thuốc lá trong gạt tàn, nhớ kỹ không được tùy tay vứt vào thùng rác để phòng cháy.
Please stub out your cigarette butts in the ashtray, and remember never to toss them casually into the trash can to prevent fires.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây