穿梭巴士
—
Gợi nhớ
Từ "穿梭巴士" (chuānsuō bāshì) mang nghĩa "Xe buýt đưa đón / Shuttle bus", kết hợp bởi 穿 (chuān - xuyên): "mặc" + 梭 (suō - thoa): "con suốt (dệt)" + 巴 (bā - ba): "mong" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿). • Chữ 梭: Thanh gỗ nhỏ (木) lao thoăn thoắt (夋) qua lại giữa các sợi dọc sợi ngang trên khung cửi chính là con suốt dệt vải (梭). • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 穿梭巴士
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xe buýt đưa đón / Shuttle bus
Ví dụ (3)
酒店每隔半小时有一班发往迪士尼乐园的免费穿梭巴士。
Khách sạn cứ mỗi nửa tiếng lại có một chuyến xe buýt đưa đón miễn phí đi đến công viên Disneyland.
The hotel runs a free shuttle bus to Disneyland every half hour.
乘坐穿梭巴士的旅客请提前十分钟在大堂西侧的候车区等候。
Hành khách đi xe buýt đưa đón vui lòng đợi trước 10 phút tại khu vực chờ xe ở phía tây sảnh chính.
Passengers taking the shuttle bus are requested to wait at the waiting area on the west side of the lobby ten minutes in advance.
穿梭巴士的车身上印有酒店的大幅全景照片,十分容易辨认。
Trên thân xe buýt đưa đón có in hình ảnh toàn cảnh khổ lớn của khách sạn, vô cùng dễ nhận dạng.
The exterior of the shuttle bus is printed with a large panoramic photo of the hotel, making it very easy to recognize.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây