婴儿床
—
Gợi nhớ
Từ "婴儿床" (yīng'érchuáng) mang nghĩa "Nôi trẻ em / Giường cũi / Crib", kết hợp bởi 婴 (yīng - anh): "trẻ sơ sinh" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con" + 床 (chuáng - sàng): "giường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婴: Đứa con gái nhỏ (女) được mẹ nâng niu như hai chuỗi ngọc báu (贝) đeo trước ngực chính là trẻ sơ sinh, em bé (婴). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿). • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nôi trẻ em / Giường cũi / Crib
Ví dụ (3)
酒店客房部可以为携带婴儿的家庭免费提供环保婴儿床。
Bộ phận buồng phòng khách sạn có thể cung cấp nôi trẻ em thân thiện môi trường miễn phí cho gia đình mang theo em bé.
The hotel housekeeping department can provide eco-friendly baby cribs free of charge for families traveling with infants.
婴儿床配有柔软的纯棉床垫和防护垫,确保宝宝睡得安心。
Cũi trẻ em được trang bị đệm bông nguyên chất mềm mại và đệm bảo vệ để bé yêu ngủ ngon giấc.
The baby crib comes with a soft pure cotton mattress and bumper pads to ensure the baby sleeps soundly and safely.
请在入住登记时告知客服,以便提前把婴儿床推入您的客房。
Vui lòng báo cho nhân viên chăm sóc khách hàng khi nhận phòng để kịp thời đẩy nôi em bé vào phòng trước cho quý khách.
Please inform customer service during check-in so that a baby crib can be wheeled into your guest room in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây