钥匙牌
—
Gợi nhớ
Từ "钥匙牌" (yàoshi pái) mang nghĩa "Móc khóa phòng / Thẻ khóa phòng", kết hợp bởi 钥 (yào / yuè - thược): "chìa khóa" + 匙 (chí / shi - thi): "thìa" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钥: Thanh kim loại nhỏ (钅) uốn cong như vầng trăng khuyết (月) dùng để mở ổ khóa chính là chiếc chìa khóa (钥). • Chữ 匙: Dùng chiếc muỗng nhỏ (匕) đúng chuẩn (是) để múc canh hoặc tra vào ổ khóa vừa khít, gọi là cái thìa hay chìa khóa (匙). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 钥匙牌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Móc khóa phòng / Thẻ khóa phòng
Ví dụ (3)
这家复古风民宿依然采用铜制的钥匙牌,分量沉甸甸的。
Nhà nghỉ homestay phong cách hoài cổ này vẫn sử dụng móc khóa bằng đồng, cầm nặng trĩu tay.
This vintage-style guesthouse still uses brass key tags that feel heavy in the hand.
请在每次出门前将附带钥匙牌的钥匙交还给前台保管。
Xin vui lòng gửi lại chìa khóa có đính móc khóa phòng cho lễ tân bảo quản trước mỗi lần ra ngoài.
Please return the key with the key tag to the front desk for safekeeping before going out each time.
钥匙牌上刻有醒目的房间号,方便客人辨认。
Trên móc khóa phòng có khắc số phòng nổi bật, giúp khách dễ dàng nhận biết.
The room number is prominently engraved on the key tag for easy identification by guests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây