宴会厅
—
Gợi nhớ
Từ "宴会厅" (yànhuìtīng) mang nghĩa "Sảnh tiệc / Phòng tiệc lớn", kết hợp bởi 宴 (yàn - yến): "yến tiệc" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 厅 (tīng - sảnh): "sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宴: Dưới mái nhà lớn (宀), mọi người cùng ngồi nghỉ ngơi yên ổn dưới ánh nắng ấm (妟) để thưởng thức bữa yến tiệc sum vầy (宴). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sảnh tiệc / Phòng tiệc lớn
Ví dụ (3)
酒店的三楼宴会厅布置得富丽堂皇,今晚将举办一场盛大的婚礼。
Sảnh tiệc tầng 3 của khách sạn được trang hoàng nguy nga lộng lẫy, tối nay sẽ tổ chức một đám cưới hoành tráng.
The banquet hall on the third floor of the hotel is magnificently decorated and will host a grand wedding tonight.
这个多功能宴会厅可以容纳最多五十桌宾客同时就餐。
Sảnh tiệc đa năng này có thể chứa tối đa 50 bàn khách cùng dùng bữa một lúc.
This multi-functional banquet hall can accommodate up to 50 tables of guests dining at the same time.
宴会厅配备了先进的音响系统和超大的LED显示屏。
Sảnh tiệc lớn được trang bị hệ thống âm thanh tiên tiến và màn hình hiển thị LED siêu lớn.
The banquet hall is equipped with an advanced sound system and an oversized LED display screen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây