ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宴会厅
yànhuìtīng
Sảnh tiệc / Phòng tiệc lớn
Hán việt: yến hội sảnh
—

Gợi nhớ

Từ "宴会厅" (yànhuìtīng) mang nghĩa "Sảnh tiệc / Phòng tiệc lớn", kết hợp bởi 宴 (yàn - yến): "yến tiệc" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 厅 (tīng - sảnh): "sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宴: Dưới mái nhà lớn (宀), mọi người cùng ngồi nghỉ ngơi yên ổn dưới ánh nắng ấm (妟) để thưởng thức bữa yến tiệc sum vầy (宴). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅).

Thành phần cấu tạo

宴会厅
yànhuìtīng
Sảnh tiệc / Phòng tiệc lớn
宴
yàn • yến
yến tiệc
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
妟
Chữ Yến
Yên ổn, nghỉ ngơi (phía dưới)
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
厅
tīng • sảnh
sảnh
厂
Bộ Hán
Mái che (phía trên)
丁
Đinh
Cái đinh / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sảnh tiệc / Phòng tiệc lớn
Ví dụ (3)
jiǔdiàn酒店de的sān三lóu楼yànhuìtīng宴会厅bùzhì布置de得fùlìtánghuáng富丽堂皇,jīnwǎn今晚jiāng将jǔbàn举办yì一chǎng场shèngdà盛大de的hūnlǐ婚礼。
Sảnh tiệc tầng 3 của khách sạn được trang hoàng nguy nga lộng lẫy, tối nay sẽ tổ chức một đám cưới hoành tráng.
The banquet hall on the third floor of the hotel is magnificently decorated and will host a grand wedding tonight.
zhè这gè个duōgōngnéng多功能yànhuìtīng宴会厅kěyǐ可以róngnà容纳zuìduō最多wǔshí五十zhuō桌bīnkè宾客tóngshí同时jiù就cān餐。
Sảnh tiệc đa năng này có thể chứa tối đa 50 bàn khách cùng dùng bữa một lúc.
This multi-functional banquet hall can accommodate up to 50 tables of guests dining at the same time.
yànhuìtīng宴会厅pèibèi配备le了xiānjìn先进de的yīnxiǎng音响xìtǒng系统hé和chāodà超大de的ledLEDxiǎnshìpíng显示屏。
Sảnh tiệc lớn được trang bị hệ thống âm thanh tiên tiến và màn hình hiển thị LED siêu lớn.
The banquet hall is equipped with an advanced sound system and an oversized LED display screen.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây