ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
美白面膜贴
měibái miànmótiē
Mặt nạ giấy dưỡng trắng da
Hán việt: mỹ bạch diện mạc thiếp
—

Gợi nhớ

Từ "美白面膜贴" (měibái miànmótiē) mang nghĩa "Mặt nạ giấy dưỡng trắng da", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 白 (bái - bạch): "trắng" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 膜 (mó - mạc): "màng" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 膜: Lớp mô thịt mỏng manh của cơ thể (月) phủ kín bên ngoài như tấm màn che (莫) tạo thành lớp màng bảo vệ sinh học (膜). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).

Thành phần cấu tạo

美白面膜贴
měibái miànmótiē
Mặt nạ giấy dưỡng trắng da
美
měi • mỹ
đẹp
羊
Bộ Dương
Dê (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
白
bái • bạch
trắng
丿
Nét phẩy
Tia sáng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt
膜
mó • mạc
màng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
莫
Mạc
Không / âm đọc (bên phải)
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mặt nạ giấy dưỡng trắng da
Ví dụ (3)
tā她xíguàn习惯zài在shài晒hòu后fū敷yí一piàn片měibái美白miànmó面膜tiē贴,lái来yùfáng预防hēisèsù黑色素chéndiàn沉淀。
Cô ấy có thói quen đắp một miếng mặt nạ giấy dưỡng trắng sau khi phơi nắng để ngăn ngừa tích tụ sắc tố đen.
She is in the habit of applying a whitening sheet mask after sun exposure to prevent melanin pigmentation.
zhè这kuǎn款měibái美白miànmó面膜tiē贴hányǒu含有yānxiān'àn烟酰胺chéngfèn成分,tí提liàng亮xiàoguǒ效果fēicháng非常míngxiǎn明显。
Miếng mặt nạ giấy dưỡng trắng này chứa thành phần niacinamide, hiệu quả làm sáng rất rõ rệt.
This whitening sheet mask contains niacinamide and has a very noticeable brightening effect.
fū敷měibái美白miànmó面膜tiē贴zhīqián之前yídìng一定yào要chèdǐ彻底qīngjié清洁pífū皮肤bìng并túmǒ涂抹shuǎngfūshuǐ爽肤水。
Trước khi đắp mặt nạ giấy dưỡng trắng nhất định phải rửa sạch da hoàn toàn và thoa nước hoa hồng.
Before applying a whitening sheet mask, be sure to thoroughly cleanse the skin and apply toner.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây