卸妆洁面
—
Gợi nhớ
Từ "卸妆洁面" (xièzhuāng jiémiàn) nghĩa là "Tẩy trang và rửa mặt", ghép bởi: 卸 (xiè): dỡ hàng + 妆 (zhuāng): trang điểm + 洁 (jié): Sạch sẽ + 面 (miàn): Mặt.
Thành phần cấu tạo
卸妆洁面
Tẩy trang và rửa mặt
止
卩
午
丬
女
氵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tẩy trang và rửa mặt
Ví dụ (2)
做好每天的卸妆洁面,是让皮肤保持健康无瑕的第一步。
Thực hiện tốt quy trình tẩy trang và rửa mặt hàng ngày là bước đầu tiên để giữ cho da khỏe mạnh, không tì vết.
Doing a thorough daily makeup removal and facial cleansing is the first step to keeping skin healthy and flawless.
这款二合一卸妆洁面乳省时省力,深受年轻白领欢迎。
Sữa rửa mặt tẩy trang 2 trong 1 này tiết kiệm thời gian công sức, rất được giới văn phòng trẻ yêu thích.
This two-in-one makeup-removing cleanser saves time and effort, making it very popular among young office workers.
2
động từ
Nghĩa:Tẩy trang và rửa mặt
Ví dụ (1)
无论多累,睡前都要彻底卸妆洁面,绝对不能带妆入睡。
Cho dù mệt mỏi thế nào, trước khi ngủ đều phải tẩy trang rửa mặt triệt để, tuyệt đối không được để nguyên lớp makeup ngủ.
No matter how tired you are, always remove your makeup and cleanse your face thoroughly before bed, and never sleep with makeup on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây