廉洁
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "廉洁" (liánjié) mang nghĩa "liêm khiết", kết hợp bởi 廉 (lián - liêm): "liêm khiết" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 廉: Dưới mái nhà công đường (广), vị quan kiêm nhiệm nhiều việc (兼) vẫn giữ phẩm chất trong sạch, liêm khiết và giá cả phải chăng (廉). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 廉洁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:liêm khiết, thanh liêm, trong sạch (không tham nhũng).
Ví dụ (5)
他为官廉洁,深受百姓爱戴。
Ông ấy làm quan thanh liêm, rất được người dân yêu mến.
He was an honest and incorruptible official, deeply loved by the people.
我们要建设一个廉洁高效的政府。
Chúng ta phải xây dựng một chính phủ liêm chính và hiệu quả.
We must build a clean and efficient government.
所有公务员都必须遵守廉洁自律的规定。
Tất cả công chức đều phải tuân thủ quy định liêm khiết và tự kỷ luật.
All civil servants must comply with the rules on integrity and self-discipline.
他是出了名的廉洁奉公。
Ông ấy nổi tiếng là người liêm khiết và hết lòng vì việc công.
He is well known for his integrity and dedication to public duty.
我们要坚决反对腐败,倡导廉洁。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối tham nhũng, đề cao sự liêm khiết.
We must firmly oppose corruption and promote integrity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây