ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
廉正
liánzhèng
liêm chính, chính trực trong sạch
Hán việt: liêm chính
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "廉正" (liánzhèng) mang nghĩa "liêm chính, chính trực trong sạch", kết hợp bởi 廉 (lián - liêm): "liêm khiết" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 廉: Dưới mái nhà công đường (广), vị quan kiêm nhiệm nhiều việc (兼) vẫn giữ phẩm chất trong sạch, liêm khiết và giá cả phải chăng (廉). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).

Thành phần cấu tạo

廉正
liánzhèng
liêm chính, chính trực trong sạch
廉
lián • liêm
liêm khiết
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
兼
Chữ Kiêm
Kiêm, đồng thời (bên trong)
正
zhèng • chính
đang
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mục tiêu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:liêm chính, chính trực trong sạch
Ví dụ (5)
tā他shì是yí一wèi位liánzhèng廉正de的fǎguān法官。
Ông ấy là một vị thẩm phán liêm chính.
He is an upright and incorruptible judge.
zhèngfǔ政府zhìlì致力yú于jiànshè建设liánzhèng廉正de的shèhuì社会。
Chính phủ cam kết xây dựng một xã hội liêm chính.
The government is committed to building an upright and incorruptible society.
zuòwéi作为yì一míng名gōngwùyuán公务员,bìxū必须bǎochí保持liánzhèng廉正de的zuòfēng作风。
Là một công chức, bắt buộc phải duy trì tác phong liêm chính.
As a civil servant, one must maintain integrity and honesty in one's conduct.
zhǐyǒu只有liánzhèng廉正bù不ā阿,cái才néng能yíngdé赢得rénmín人民de的xìnrèn信任。
Chỉ có liêm chính thẳng thắn, mới có thể giành được sự tín nhiệm của nhân dân.
Only by being upright and impartial can one win the people's trust.
zhè这jiā家qǐyè企业yǐ以qí其liánzhèng廉正de的shāngyè商业dàodé道德wénmíng闻名。
Doanh nghiệp này nổi tiếng với đạo đức kinh doanh trong sạch.
This company is known for its honest and ethical business practices.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây