廉正
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "廉正" (liánzhèng) mang nghĩa "liêm chính, chính trực trong sạch", kết hợp bởi 廉 (lián - liêm): "liêm khiết" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 廉: Dưới mái nhà công đường (广), vị quan kiêm nhiệm nhiều việc (兼) vẫn giữ phẩm chất trong sạch, liêm khiết và giá cả phải chăng (廉). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 廉正
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:liêm chính, chính trực trong sạch
Ví dụ (5)
他是一位廉正的法官。
Ông ấy là một vị thẩm phán liêm chính.
He is an upright and incorruptible judge.
政府致力于建设廉正的社会。
Chính phủ cam kết xây dựng một xã hội liêm chính.
The government is committed to building an upright and incorruptible society.
作为一名公务员,必须保持廉正的作风。
Là một công chức, bắt buộc phải duy trì tác phong liêm chính.
As a civil servant, one must maintain integrity and honesty in one's conduct.
只有廉正不阿,才能赢得人民的信任。
Chỉ có liêm chính thẳng thắn, mới có thể giành được sự tín nhiệm của nhân dân.
Only by being upright and impartial can one win the people's trust.
这家企业以其廉正的商业道德闻名。
Doanh nghiệp này nổi tiếng với đạo đức kinh doanh trong sạch.
This company is known for its honest and ethical business practices.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây