洁净
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "洁净" (jiéjìng) mang nghĩa "sạch sẽ, trong sạch", kết hợp bởi 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ" + 净 (jìng - tịnh): "Sạch sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁). • Chữ 净: Dùng làn nước mát lạnh như băng (冫) cọ rửa thật kỹ từng vết bẩn (争) cho đến khi mọi thứ trở nên trong trẻo, sạch sẽ (净).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 洁净
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sạch sẽ, trong sạch
Ví dụ (5)
房间被打扫得非常洁净。
Căn phòng được dọn dẹp vô cùng sạch sẽ.
The room was cleaned to a spotless condition.
雨后的空气特别洁净。
Không khí sau cơn mưa đặc biệt trong sạch.
The air after the rain is especially clean and fresh.
他始终保持着一颗洁净的心。
Anh ấy từ đầu đến cuối luôn giữ một trái tim trong sạch.
He has always kept a pure heart.
穿上这套洁净的制服,她显得更有精神了。
Mặc bộ đồng phục sạch sẽ này vào, trông cô ấy có vẻ tinh thần hơn.
Wearing this clean uniform, she looked more energetic.
大家共同努力,创造一个更加洁净的城市。
Mọi người cùng nhau nỗ lực, tạo ra một thành phố sạch sẽ hơn.
By working together, everyone can help create a cleaner city.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây