净价
—
Gợi nhớ
Từ "净价" (jìng jià) mang nghĩa "Giá thuần", kết hợp bởi 净 (jìng - tịnh): "Sạch sẽ" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 净: Dùng làn nước mát lạnh như băng (冫) cọ rửa thật kỹ từng vết bẩn (争) cho đến khi mọi thứ trở nên trong trẻo, sạch sẽ (净). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá thuần
Ví dụ (3)
会计正在核算净价。
Kế toán đang tính toán giá thuần.
The accountant is calculating the net price.
净价会影响最终报价。
Giá thuần sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
The net price will affect the final quote.
确认净价时要看清计算依据。
Khi xác nhận giá thuần, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Make sure to check the calculation basis clearly when confirming the net price.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây