廉价
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "廉价" (liánjià) mang nghĩa "giá rẻ, rẻ tiền", kết hợp bởi 廉 (lián - liêm): "liêm khiết" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 廉: Dưới mái nhà công đường (广), vị quan kiêm nhiệm nhiều việc (兼) vẫn giữ phẩm chất trong sạch, liêm khiết và giá cả phải chăng (廉). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 廉价
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giá rẻ, rẻ tiền
Ví dụ (5)
这家商店专门出售廉价商品。
Cửa hàng này chuyên bán hàng hóa giá rẻ.
This shop specializes in selling inexpensive goods.
过去,这里有大量的廉价劳动力。
Trước đây, ở đây có một lượng lớn lực lượng lao động giá rẻ.
In the past, there was a large supply of cheap labor here.
为了省钱,我们选择乘坐廉价航班。
Để tiết kiệm tiền, chúng tôi chọn đi chuyến bay giá rẻ.
To save money, we chose to take a budget flight.
我不需要你那种廉价的同情。
Tôi không cần sự đồng cảm rẻ tiền đó của bạn.
I don't need your cheap sympathy.
他们住在市郊的一家廉价旅馆里。
Họ ở trong một nhà nghỉ giá rẻ ở ngoại ô.
They stayed in a cheap hotel in the suburbs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây