代价
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "代价" (dàijià) mang nghĩa "cái giá", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 代价
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái giá, giá, sự trả giá, tổn thất, hy sinh.
Ví dụ (5)
为了取得成功,他付出了巨大的代价。
Để đạt được thành công, anh ấy đã phải trả một cái giá rất lớn.
In order to succeed, he paid a huge price.
我们要不惜一切代价完成任务。
Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ bằng bất cứ giá nào.
We must complete the task at all costs.
破坏环境是需要付出惨重代价的。
Phá hoại môi trường thì sẽ phải trả cái giá thảm khốc.
Destroying the environment comes at a heavy price.
这是成长的代价。
Đây là cái giá của sự trưởng thành.
This is the price of growing up.
每个人都要为自己的错误行为承担代价。
Mỗi người đều phải gánh chịu hậu quả (cái giá) cho hành vi sai trái của mình.
Everyone has to pay the price for their own wrongdoings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây