保湿霜
—
Gợi nhớ
Từ "保湿霜" (bǎoshīshuāng) mang nghĩa "Kem dưỡng ẩm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 湿 (shī - thấp): "ẩm" + 霜 (shuāng - sương): "Sương giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 湿: Hơi nước (氵) thấm đẫm vào từng sợi tơ đem phơi dưới ánh nắng mặt trời (显) mà vẫn còn ướt đẫm, gợi trạng thái ẩm ướt (湿). • Chữ 霜: Những hạt mưa đêm (雨) bám trên cành cây (木) mà mắt (目) nhìn thấy hóa thành lớp tinh thể trắng xóa mỗi sớm mùa đông là sương giá (霜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保湿霜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem dưỡng ẩm
Ví dụ (3)
干燥的冬季,早晚涂抹保湿霜可以有效锁住水分。
Vào mùa đông khô hanh, thoa kem dưỡng ẩm sáng tối giúp khóa giữ độ ẩm hiệu quả.
In the dry winter, applying moisturizing cream morning and night can effectively lock in moisture.
这款保湿霜质地柔滑,推开后很快就会被吸收。
Hộp kem dưỡng ẩm này kết cấu mịn màng, thoa đều ra là được thẩm thấu rất nhanh.
This moisturizing cream has a smooth texture and absorbs quickly once spread over the skin.
敏感肌患者应选择成分单一且温和无刺激的保湿霜。
Người có làn da nhạy cảm nên chọn loại kem dưỡng ẩm có thành phần đơn giản và dịu nhẹ không kích ứng.
People with sensitive skin should choose a mild, non-irritating moisturizing cream with simple ingredients.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây