彩妆品
—
Gợi nhớ
Từ "彩妆品" (cǎizhuāngpǐn) mang nghĩa "Mỹ phẩm trang điểm", kết hợp bởi 彩 (cǎi - thái): "màu sắc" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彩: Bàn tay hái hoa (采) điểm xuyết thêm những nét hoa văn (彡) lấp lánh, tạo nên bức tranh muôn màu sắc rực rỡ (彩). • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mỹ phẩm trang điểm
Ví dụ (3)
这家店专营进口彩妆品,深受年轻女孩的喜爱。
Cửa hàng này chuyên doanh mỹ phẩm trang điểm nhập khẩu, rất được các cô gái trẻ yêu thích.
This shop specializes in imported makeup products and is deeply loved by young women.
选择高品质的彩妆品,可以减少化妆对皮肤的伤害。
Lựa chọn mỹ phẩm trang điểm chất lượng cao giúp giảm bớt tổn hại của việc trang điểm lên làn da.
Choosing high-quality makeup products can reduce the damage makeup causes to the skin.
换季时,女生们往往会购买适合秋季色调的新款彩妆品。
Khi giao mùa, các cô gái thường sẽ mua các dòng mỹ phẩm trang điểm mới phù hợp với tone màu mùa thu.
When the seasons change, women often buy new makeup products suited to autumn tones.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây