烟酰胺
—
Gợi nhớ
Từ "烟酰胺" (yānxiān'àn) mang nghĩa "Niacinamide", kết hợp bởi 烟 (yān - yên): "Khói" + 酰 (xiān - tiên): "Acyl (Hóa học)" + 胺 (àn - an): "Hợp chất Amine (trong hóa học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 酰: Trong bình lên men rượu (酉), hợp chất hữu cơ được tách ra trước tiên (先) dùng để định danh nhóm chức Acyl trong hóa học (酰). • Chữ 胺: Hợp chất hữu cơ cấu tạo nên cơ thể sống (月) có cấu trúc phân tử bền vững yên ổn (安) trong hóa học chính là hợp chất Amine (胺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烟酰胺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Niacinamide
Ví dụ (3)
烟酰胺常被用于美白精华中,以阻断黑色素的转移。
Niacinamide thường được dùng trong serum dưỡng trắng để ngăn chặn sự di chuyển của sắc tố melanin.
Niacinamide is commonly used in brightening serums to block the transfer of melanin.
极少数人会对烟酰胺产生不耐受的过敏反应。
Một số rất ít người có thể gặp phản ứng dị ứng không dung nạp với niacinamide.
A very small number of people may experience intolerance or allergic reactions to niacinamide.
这款爽肤水配方温和,烟酰胺浓度适中。
Công thức chai nước hoa hồng này dịu nhẹ, nồng độ niacinamide vừa phải.
This toner has a gentle formula with a moderate concentration of niacinamide.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây