抽油烟机
—
Gợi nhớ
Từ "抽油烟机" (Chōuyóuyān jī) mang nghĩa "Máy hút mùi", kết hợp bởi 抽 (chōu - trừu): "rút ra" + 油 (yóu - du): "Dầu" + 烟 (yān - yên): "Khói" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抽: Đưa bàn tay (扌) rút từng sợi mầm từ trong lòng vật (由) kéo ra ngoài, mở rộng nghĩa là rút ra hay hút thuốc (抽). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抽油烟机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy hút mùi
Ví dụ (2)
炒菜的时候要打开抽油烟机,免得满屋子都是油烟。
Khi xào nấu phải bật máy hút mùi để tránh dầu mỡ bay khắp nhà.
Turn on the range hood when stir-frying so the whole room doesn't fill with cooking fumes.
这台新买的抽油烟机吸力很大,而且噪音很小。
Chiếc máy hút mùi mới mua này có lực hút mạnh và tiếng ồn rất nhỏ.
This newly bought range hood has strong suction and makes very little noise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây