难闻烟气
—
Gợi nhớ
Từ "难闻烟气" (nán wén yān qì) mang nghĩa "Khói khó chịu", kết hợp bởi 难 (nán - nan): "khó" + 闻 (wén - văn): "nghe" + 烟 (yān - yên): "Khói" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 难闻烟气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khói khó chịu
Ví dụ (2)
塑料燃烧时会产生大量难闻烟气。
Khi nhựa cháy sẽ sinh ra một lượng lớn khói khó chịu.
When plastic burns, it produces a large amount of foul-smelling smoke.
邻居在院子里烧垃圾,飘来一股难闻烟气。
Hàng xóm đốt rác ngoài sân, bay lại một làn khói khó chịu.
The neighbor was burning trash in the yard, sending over a waft of foul-smelling smoke.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây