ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
难闻烟气
nán wén yān qì
Khói khó chịu
Hán việt: nan văn yên khí
—

Gợi nhớ

Từ "难闻烟气" (nán wén yān qì) mang nghĩa "Khói khó chịu", kết hợp bởi 难 (nán - nan): "khó" + 闻 (wén - văn): "nghe" + 烟 (yān - yên): "Khói" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).

Thành phần cấu tạo

难闻烟气
nán wén yān qì
Khói khó chịu
难
nán • nan
khó
又
Bộ Hựu
Lại, thêm nữa (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (nằm bên phải)
闻
wén • văn
nghe
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
耳
Bộ Nhĩ
Tai (phía trong)
烟
yān • yên
Khói
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
因
Nhân
Bởi vì / âm đọc (bên phải)
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khói khó chịu
Ví dụ (2)
sùliào塑料ránshāo燃烧shí时huì会chǎnshēng产生dàliàng大量nánwén难闻yānqì烟气。
Khi nhựa cháy sẽ sinh ra một lượng lớn khói khó chịu.
When plastic burns, it produces a large amount of foul-smelling smoke.
línjū邻居zài在yuànzi院子lǐ里shāo烧lājī垃圾,piāo飘lái来yì一gǔ股nánwén难闻yānqì烟气。
Hàng xóm đốt rác ngoài sân, bay lại một làn khói khó chịu.
The neighbor was burning trash in the yard, sending over a waft of foul-smelling smoke.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây