营销活动
—
Gợi nhớ
Từ "营销活动" (yíngxiāo huódòng) mang nghĩa "Hoạt động tiếp thị", kết hợp bởi 营 (yíng - doanh): "doanh trại" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
营销活动
Hoạt động tiếp thị
营
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
吕
Lữ
Lữ / âm đọc (phía dưới)
销
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
活
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
舌
Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (nằm bên phải)
动
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
Phân tích từ 营销活动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoạt động tiếp thị
Ví dụ (3)
这场创意十足的线上营销活动在朋友圈里引起了广泛传播与互动。
Chiến dịch marketing online (marketing campaign) vô cùng sáng tạo này đã tạo nên sự lan tỏa rộng rãi và tương tác trong New Feed của WeChat.
This highly creative online marketing campaign sparked widespread sharing and engagement on WeChat Moments.
策划一场成功的营销活动需要市场部、设计部和技术部的紧密协作。
Thiết kế một chiến dịch marketing thành công đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ của bộ phận marketing, bộ phận design và bộ phận công nghệ.
Planning a successful marketing campaign requires close collaboration among the marketing, design, and tech departments.
营销活动的最终目的不仅是拉动销量,更是向消费者传递品牌的价值观。
Mục đích cuối cùng của các chiến dịch marketing không chỉ là kích cầu doanh số, mà quan trọng hơn là truyền tải giá trị cốt lõi của thương hiệu tới người tiêu dùng.
The ultimate goal of a marketing campaign is not just to drive sales, but also to convey the brand's values to consumers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây