ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
营销活动
yíngxiāo huódòng
Hoạt động tiếp thị
Hán việt: doanh tiêu hoạt động
—

Gợi nhớ

Từ "营销活动" (yíngxiāo huódòng) mang nghĩa "Hoạt động tiếp thị", kết hợp bởi 营 (yíng - doanh): "doanh trại" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

营销活动
yíngxiāo huódòng
Hoạt động tiếp thị
营
yíng • doanh
doanh trại
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
吕
Lữ
Lữ / âm đọc (phía dưới)
销
xiāo • tiêu
tiêu tan
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
活
huó • hoạt
sống
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
舌
Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (nằm bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hoạt động tiếp thị
Ví dụ (3)
zhè这chǎng场chuàngyì创意shízú十足de的xiàn线shàng上yíngxiāo营销huódòng活动zài在péngyou朋友quānlǐ圈里yǐnqǐ引起le了guǎngfàn广泛chuánbō传播yǔ与hùdòng互动。
Chiến dịch marketing online (marketing campaign) vô cùng sáng tạo này đã tạo nên sự lan tỏa rộng rãi và tương tác trong New Feed của WeChat.
This highly creative online marketing campaign sparked widespread sharing and engagement on WeChat Moments.
cèhuà策划yì一chǎng场chénggōng成功de的yíngxiāo营销huódòng活动xūyào需要shìchǎngbù市场部、shèjìbù设计部hé和jìshùbù技术部de的jǐnmì紧密xiézuò协作。
Thiết kế một chiến dịch marketing thành công đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ của bộ phận marketing, bộ phận design và bộ phận công nghệ.
Planning a successful marketing campaign requires close collaboration among the marketing, design, and tech departments.
yíngxiāo营销huódòng活动de的zuìzhōng最终mùdì目的bùjǐn不仅shì是lādòng拉动xiāoliàng销量,gèng更shì是xiàng向xiāofèizhě消费者chuándì传递pǐnpái品牌de的jiàzhíguān价值观。
Mục đích cuối cùng của các chiến dịch marketing không chỉ là kích cầu doanh số, mà quan trọng hơn là truyền tải giá trị cốt lõi của thương hiệu tới người tiêu dùng.
The ultimate goal of a marketing campaign is not just to drive sales, but also to convey the brand's values to consumers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây