ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
投放渠道
tóufàng qúdào
Kênh chạy quảng cáo
Hán việt: đầu phóng cừ đạo
—

Gợi nhớ

Từ "投放渠道" (tóufàng qúdào) mang nghĩa "Kênh chạy quảng cáo", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 放 (fàng - phóng): "để" + 渠 (qú - cừ): "kênh" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 渠: Khơi dòng nước lớn (洰) dẫn dọc theo những kè gỗ (木) thẳng tắp để đưa nước tưới tiêu vào ruộng đồng là đào kênh, mương (渠). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).

Thành phần cấu tạo

投放渠道
tóufàng qúdào
Kênh chạy quảng cáo
投
tóu • đầu
Ném
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
殳
Thù
Ném / âm đọc (bên phải)
放
fàng • phóng
để
方
Phương
Phương hướng / âm đọc (nằm bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, hành động (nằm bên phải)
渠
qú • cừ
kênh
洰
Chữ Cự
Mương nước (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
道
dào • đạo
câu (lượng từ cho câu hỏi
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
首
Thủ
Đầu, hàng đầu (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kênh chạy quảng cáo
Ví dụ (3)
xuǎnzé选择héshì合适de的tóufàng投放qúdào渠道néng能ràng让pǐnpái品牌de的guǎnggào广告yǐ以zuì最dī低de的chéngběn成本fùgài覆盖dào到héxīn核心shòuzhòng受众。
Lựa chọn kênh chạy quảng cáo (advertising channel) thích hợp giúp quảng cáo của thương hiệu tiếp cận được tệp người dùng cốt lõi với chi phí thấp nhất.
Choosing the right ad channels allows a brand's advertisements to reach its core audience at the lowest cost.
bùtóng不同de的tóufàng投放qúdào渠道jùyǒu具有bùtóng不同de的shòuzhòng受众huàxiàng画像,lìrú例如xiǎohóng小红shū书de的nǚxìng女性yònghù用户bǐlì比例piān偏gāo高。
Các kênh quảng cáo khác nhau sở hữu chân dung đối tượng khác nhau, ví dụ như tỷ lệ người dùng nữ của Xiaohongshu tương đối cao.
Different ad channels have distinct audience profiles; for example, Xiaohongshu has a relatively high proportion of female users.
shìchǎng市场zǒngjiān总监zhèngzài正在gēnjù根据roiROIbiǎoxiàn表现lái来tīchú剔除xiàoguǒ效果bùjiā不佳de的tóufàng投放qúdào渠道,bìng并zhuījiā追加yōuzhì优质qúdào渠道de的yùsuàn预算。
Giám đốc marketing đang dựa trên biểu hiện ROI để loại bỏ bớt các kênh chạy quảng cáo kém hiệu quả, và bổ sung thêm ngân sách cho các kênh tốt.
Based on ROI performance, the marketing director is eliminating underperforming ad channels and increasing the budget for high-performing ones.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây