宣传策划
—
Gợi nhớ
Từ "宣传策划" (xuānchuán cèhuà) mang nghĩa "Kế hoạch tuyên truyền quảng bá", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 策 (cè - sách): "sách lược" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).
Thành phần cấu tạo
宣传策划
Kế hoạch tuyên truyền quảng bá
宣
宀
Bộ Miên
Mái nhà, cung điện (phía trên)
亘
Chữ Tuyên
Xoay vần, lan tỏa khắp nơi / âm đọc (phía dưới)
传
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
策
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
朿
Thứ
Gai nhọn / âm đọc (phía dưới)
划
戈
Bộ Qua (biến thể)
Vũ khí (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
Phân tích từ 宣传策划
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Kế hoạch tuyên truyền quảng bá
Ví dụ (2)
优质的宣传策划能够帮助新品牌在短时间内获得极高的曝光和讨论度。
Kế hoạch tuyên truyền quảng bá (publicity planning) chất lượng cao có thể giúp thương hiệu mới đạt được độ hiển thị và lượt thảo luận cực cao trong thời gian ngắn.
High-quality publicity planning can help a new brand gain massive exposure and buzz in a short time.
电影上映前,制片方会制定一整套包含路演和线上预告的宣传策划。
Trước khi phim chiếu rạp, phía sản xuất sẽ xây dựng một bộ kế hoạch tuyên truyền bao gồm cả chạy roadshow và tung trailer trực tuyến.
Before a movie is released, the producers put together a comprehensive publicity plan that includes roadshows and online trailers.
2
động từ
Nghĩa:Kế hoạch tuyên truyền quảng bá
Ví dụ (1)
运营团队正忙着为下个月的周年庆活动进行新一轮的宣传策划。
Đội ngũ vận hành đang bận rộn thiết kế tuyên truyền vòng mới cho chiến dịch kỷ niệm thành lập vào tháng tới.
The operations team is busy working on a new round of publicity planning for next month's anniversary event.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây