ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宣传策划
xuānchuán cèhuà
Kế hoạch tuyên truyền quảng bá
Hán việt: tuyên truyền sách hoạch
—

Gợi nhớ

Từ "宣传策划" (xuānchuán cèhuà) mang nghĩa "Kế hoạch tuyên truyền quảng bá", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 策 (cè - sách): "sách lược" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).

Thành phần cấu tạo

宣传策划
xuānchuán cèhuà
Kế hoạch tuyên truyền quảng bá
宣
xuān • tuyên
tuyên bố
宀
Bộ Miên
Mái nhà, cung điện (phía trên)
亘
Chữ Tuyên
Xoay vần, lan tỏa khắp nơi / âm đọc (phía dưới)
传
chuán / zhuàn • truyền
Truyền
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
策
cè • sách
sách lược
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
朿
Thứ
Gai nhọn / âm đọc (phía dưới)
划
huá / huà • hoạch
chèo
戈
Bộ Qua (biến thể)
Vũ khí (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Kế hoạch tuyên truyền quảng bá
Ví dụ (2)
yōuzhì优质de的xuānchuán宣传cèhuà策划nénggòu能够bāngzhù帮助xīn新pǐnpái品牌zài在duǎnshíjiān短时间nèi内huòdé获得jí极gāo高de的bàoguāng曝光hé和tǎolùn讨论dù度。
Kế hoạch tuyên truyền quảng bá (publicity planning) chất lượng cao có thể giúp thương hiệu mới đạt được độ hiển thị và lượt thảo luận cực cao trong thời gian ngắn.
High-quality publicity planning can help a new brand gain massive exposure and buzz in a short time.
diànyǐng电影shàngyìng上映qián前,zhìpiànfāng制片方huì会zhìdìng制定yì一zhěng整tào套bāohán包含lùyǎn路演hé和xiàn线shàng上yùgào预告de的xuānchuán宣传cèhuà策划。
Trước khi phim chiếu rạp, phía sản xuất sẽ xây dựng một bộ kế hoạch tuyên truyền bao gồm cả chạy roadshow và tung trailer trực tuyến.
Before a movie is released, the producers put together a comprehensive publicity plan that includes roadshows and online trailers.
2
động từ
Nghĩa:Kế hoạch tuyên truyền quảng bá
Ví dụ (1)
yùnyíng运营tuánduì团队zhèng正máng忙zhe着wèi为xià下gè个yuè月de的zhōunián周年qìng庆huódòng活动jìnxíng进行xīnyìlún新一轮de的xuānchuán宣传cèhuà策划。
Đội ngũ vận hành đang bận rộn thiết kế tuyên truyền vòng mới cho chiến dịch kỷ niệm thành lập vào tháng tới.
The operations team is busy working on a new round of publicity planning for next month's anniversary event.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây