促销海报
—
Gợi nhớ
Từ "促销海报" (cùxiāo hǎibào) mang nghĩa "Poster khuyến mãi", kết hợp bởi 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 海 (hǎi - hải): "Biển" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).
Thành phần cấu tạo
促销海报
Poster khuyến mãi
促
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
足
Bộ Túc
Chân / âm đọc (bên phải)
销
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
海
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
报
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)
Phân tích từ 促销海报
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Poster khuyến mãi
Ví dụ (3)
店门口张贴的促销海报上印着十分醒目的“买一送一”字样。
Tấm poster khuyến mãi (promotional poster) dán ở cửa shop in dòng chữ 'mua một tặng một' vô cùng nổi bật.
The promotional poster put up at the store entrance features eye-catching "Buy One, Get One Free" lettering.
促销海报的排版应该简明扼要,让路过的人能在三秒钟内获取关键优惠信息。
Thiết kế bố cục của poster khuyến mãi nên ngắn gọn súc tích, để người đi ngang qua có thể nhận được thông tin ưu đãi then chốt trong vòng 3 giây.
The layout of a promotional poster should be clear and concise so passersby can grasp the key deal within three seconds.
设计师使用鲜艳明快的色彩来制作这档夏季清仓活动的促销海报。
Nhà thiết kế sử dụng các màu sắc rực rỡ và tươi sáng để thực hiện tấm poster khuyến mãi cho chương trình thanh lý hàng mùa hè lần này.
The designer used bright, vibrant colors to create the promotional poster for this summer clearance sale.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây