好评率
—
Gợi nhớ
Từ "好评率" (hǎopínglǜ) mang nghĩa "Tỷ lệ đánh giá tích cực", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 评 (píng - bình): "Bình luận" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ đánh giá tích cực
Ví dụ (3)
这家店铺的好评率高达百分之九十九,深受广大买家的信赖。
Tỷ lệ đánh giá tích cực (favorable rating) của gian hàng này lên tới 99%, được đông đảo người mua vô cùng tin tưởng.
This store has a positive rating rate as high as ninety-nine percent and is deeply trusted by buyers.
如果好评率低于行业平均水平,系统会限制商品在搜索结果中的推荐权重。
Nếu tỷ lệ đánh giá tốt thấp hơn mức trung bình của ngành, hệ thống sẽ hạn chế điểm phân phối đề xuất của sản phẩm trong kết quả tìm kiếm.
If the positive rating rate falls below the industry average, the system will restrict the product's recommendation weight in search results.
客服团队正在通过积极主动的沟通来改善由于物流延误导致好评率下滑的局面。
Đội ngũ CSKH đang thông qua việc giao tiếp tích cực chủ động để cải thiện tình trạng sụt giảm tỷ lệ đánh giá tích cực do chậm trễ vận chuyển gây ra.
The customer service team is communicating proactively to turn around the decline in positive rating rate caused by logistics delays.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây