满减活动
—
Gợi nhớ
Từ "满减活动" (mǎnjiǎn huódòng) mang nghĩa "Chương trình giảm giá khi đạt mốc mua", kết hợp bởi 满 (mǎn - mãn): "đầy" + 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满). • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
满减活动
Chương trình giảm giá khi đạt mốc mua
Phân tích từ 满减活动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chương trình giảm giá khi đạt mốc mua
Ví dụ (3)
在大促期间,满减活动是各大商家拉高店铺客单价的常用手段。
Trong thời gian khuyến mãi lớn, chiến dịch giảm giá theo mốc chi tiêu là phương thức thường dùng của các nhà bán để đẩy cao giá trị trung bình đơn hàng.
During major promotional events, spend-and-save promotions are a common tactic used by major merchants to boost their store's average order value.
消费者为了凑够满减活动的门槛,往往会购买一些计划外的额外商品。
Người tiêu dùng để gom đủ mốc của chương trình giảm giá thường sẽ mua thêm một số sản phẩm ngoài kế hoạch.
To meet the threshold of spend-and-save promotions, consumers often buy extra items that were not originally planned.
我们店铺这次设计的跨店满减活动获得了非常理想的成交额。
Chương trình mua giảm giá liên gian hàng do shop chúng tôi thiết kế lần này đã nhận được doanh số giao dịch vô cùng lý tưởng.
The cross-store spend-and-save promotion designed by our shop this time achieved an ideal total transaction volume.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây