忠诚度
—
Gợi nhớ
Từ "忠诚度" (zhōngchéngdù) mang nghĩa "Độ trung thành thương hiệu", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 诚 (chéng - thành): "Chân thành" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 忠诚度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Độ trung thành thương hiệu
Ví dụ (3)
会员积分计划能有效培养并提高老顾客对品牌的忠诚度。
Chương trình tích điểm thành viên có thể nuôi dưỡng và nâng cao độ trung thành của khách hàng cũ đối với thương hiệu một cách hiệu quả.
A membership points program can effectively cultivate and increase returning customers' loyalty to the brand.
在竞争激烈的电商市场中,获取高忠诚度的用户比拉新更重要。
Trong thị trường TMĐT đầy cạnh tranh khốc liệt, việc có được người dùng có độ trung thành cao còn quan trọng hơn việc thu hút khách mới.
In a fiercely competitive e-commerce market, retaining users with high loyalty is more important than acquiring new ones.
品牌忠诚度不仅体现在高复购率上,还体现于用户的主动口碑推荐。
Độ trung thành thương hiệu không chỉ thể hiện ở tỷ lệ mua lại cao, mà còn ở việc người dùng chủ động giới thiệu truyền miệng.
Brand loyalty is reflected not only in a high repeat purchase rate, but also in proactive word-of-mouth recommendations from users.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây