品牌形象
—
Gợi nhớ
Từ "品牌形象" (pǐnpái xíngxiàng) mang nghĩa "Hình ảnh thương hiệu", kết hợp bởi 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm" + 牌 (pái - bài): "thẻ" + 形 (xíng - hình): "Hình dạng" + 象 (xiàng - tượng): "con voi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌). • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形). • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 品牌形象
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hình ảnh thương hiệu
Ví dụ (3)
频繁的产品质量问题会严重损害企业多年建立起来的品牌形象。
Các vấn đề chất lượng sản phẩm thường xuyên xảy ra sẽ gây hại nghiêm trọng cho hình ảnh thương hiệu mà doanh nghiệp đã gây dựng nhiều năm.
Frequent product quality issues will severely damage the brand image that a company has built up over many years.
优秀的公关活动和代言人选择能够有效提升品牌的社会形象。
Các chiến dịch PR và việc lựa chọn người đại diện xuất sắc có thể nâng cao hiệu quả hình ảnh xã hội của thương hiệu.
Excellent public relations campaigns and spokesperson choices can effectively enhance a brand's public image.
视觉识别系统是品牌形象塑造中不可或缺的重要组成部分。
Hệ thống nhận diện thị giác là bộ phận cấu thành quan trọng không thể thiếu trong việc định hình hình ảnh thương hiệu.
A visual identity system is an indispensable and important part of shaping a brand image.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây