ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
信息流广告
xìnxīliú guǎnggào
Quảng cáo trên news feed (Facebook/TikTok)
Hán việt: tín tức lưu quảng cáo
—

Gợi nhớ

Từ "信息流广告" (xìnxīliú guǎnggào) mang nghĩa "Quảng cáo trên news feed (Facebook/TikTok)", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 息 (xī - tức): "hơi thở" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).

Thành phần cấu tạo

信息流广告
xìnxīliú guǎnggào
Quảng cáo trên news feed (Facebook/TikTok)
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
流
liú • lưu
chảy
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo trên news feed (Facebook/TikTok)
Ví dụ (3)
xìnxīliú信息流guǎnggào广告yīnwèi因为róngrù融入le了shèjiāo社交ruǎnjiàn软件de的nèiróng内容liú流zhōng中,bú不yì易yǐnqǐ引起yònghù用户de的fǎngǎn反感。
Quảng cáo tin tức (news feed ads) do lồng ghép vào luồng nội dung của các ứng dụng mạng xã hội nên không dễ gây ra phản cảm cho người dùng.
Because in-feed ads blend naturally into the content streams of social apps, they are less likely to annoy users.
suànfǎ算法huì会gēnjù根据yònghù用户de的xìngqù兴趣biāoqiān标签jīngzhǔn精准tuīsòng推送xiāngguān相关de的xìnxīliú信息流guǎnggào广告。
Thuật toán sẽ phân phối chính xác các quảng cáo news feed liên quan dựa trên các nhãn dán sở thích của người dùng.
Algorithms precisely push relevant in-feed ads based on users' interest tags.
yōuxiù优秀de的xìnxīliú信息流guǎnggào广告xūyào需要zài在qián前sān三miǎo秒nèi内zhuāzhù抓住yònghù用户de的zhùyìlì注意力,fángzhǐ防止bèi被zhíjiē直接huàzǒu划走。
Quảng cáo news feed xuất sắc cần nắm giữ sự chú ý của người dùng trong ba giây đầu tiên để tránh bị lướt qua trực tiếp.
Great in-feed ads need to grab the user's attention within the first three seconds to keep them from scrolling past.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây