ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跨境电商
kuàjìng diànshāng
Thương mại điện tử xuyên biên giới
Hán việt: khóa cảnh điện thương
—

Gợi nhớ

Từ "跨境电商" (kuàjìng diànshāng) mang nghĩa "Thương mại điện tử xuyên biên giới", kết hợp bởi 跨 (kuà - khóa): "bước qua" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới" + 电 (diàn - điện): "điện" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跨: Đôi bàn chân khỏe khoắn (足) tung mình sải một bước thật dài và khoáng đạt (夸) để bước qua, vượt qua chướng ngại vật (跨). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).

Thành phần cấu tạo

跨境电商
kuàjìng diànshāng
Thương mại điện tử xuyên biên giới
跨
kuà • khóa
bước qua
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
夸
Khoa
Khoe / âm đọc (bên phải)
境
jìng • cảnh
Biên giới
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
竟
Cánh
Kết thúc / âm đọc (bên phải)
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thương mại điện tử xuyên biên giới
Ví dụ (3)
kuàjìng跨境diànshāng电商miǎnqù免去le了hěn很duō多chuántǒng传统jìnkǒu进口màoyì贸易de的zhōngjiān中间huánjié环节,jiàgé价格gèng更yǒu有yōushì优势。
Thương mại điện tử xuyên biên giới lược bỏ đi rất nhiều khâu trung gian của mậu dịch nhập khẩu truyền thống, giúp mức giá có lợi thế cạnh tranh hơn.
Cross-border e-commerce eliminates many middlemen in traditional import trade, giving it a stronger price advantage.
guójiā国家chūtái出台le了yíxìliè一系列shuìshōu税收yōuhuì优惠zhèngcè政策,yǐ以zhīchí支持kuàjìng跨境diànshāng电商hángyè行业de的jiànkāng健康fāzhǎn发展。
Nhà nước đã ban hành một loạt chính sách ưu đãi thuế nhằm hỗ trợ sự phát triển lành mạnh của ngành thương mại điện tử xuyên biên giới.
The government has rolled out a series of tax incentives to support the healthy development of the cross-border e-commerce industry.
zhīfù支付jiésuàn结算、guójì国际wùliú物流hé和hǎiguān海关tōngguān通关shì是kuàjìng跨境diànshāng电商yùnyíng运营zhōng中bìxū必须miànduì面对de的sān三dà大nánguān难关。
Thanh toán quyết toán, logistics quốc tế và thông quan hải quan là ba khó khăn lớn bắt buộc phải đối mặt khi vận hành thương mại điện tử xuyên biên giới.
Payment settlement, international logistics, and customs clearance are the three major hurdles that must be tackled in cross-border e-commerce operations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây