终身价值
—
Gợi nhớ
Từ "终身价值" (zhōngshēn jiàzhí) mang nghĩa "Giá trị trọn đời (LTV)", kết hợp bởi 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 身 (shēn - thân): "thân" + 价 (jià / jie - giá): "Giá" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá trị trọn đời (LTV)
Ví dụ (3)
提高用户的复购频率和单笔消费金额能够有效提升其终身价值。
Nâng cao tần suất mua lại của người dùng và số tiền tiêu dùng đơn lẻ có thể nâng cao hiệu quả giá trị trọn đời của họ.
Increasing users' repeat purchase frequency and single-purchase spend can effectively boost their lifetime value.
终身价值是评估市场推广活动长期投资回报率的核心指标。
Giá trị trọn đời là chỉ số cốt lõi để đánh giá tỷ suất hoàn vốn đầu tư lâu dài của các hoạt động tiếp thị.
Lifetime value is a core metric for evaluating the long-term return on investment of marketing campaigns.
深入理解不同客群的终身价值,有助于企业更合理地分配营销预算。
Hiểu sâu sắc giá trị trọn đời của các nhóm khách hàng khác nhau giúp doanh nghiệp phân bổ ngân sách marketing một cách hợp lý hơn.
A deep understanding of the lifetime value of different customer segments helps companies allocate their marketing budgets more reasonably.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây