详情页
—
Gợi nhớ
Từ "详情页" (xiángqíngyè) mang nghĩa "Trang chi tiết sản phẩm", kết hợp bởi 详 (xiáng - tường): "Chi tiết" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 页 (yè - hiệt): "trang (lượng từ cho trang sách)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 详: Dùng lời nói (讠) hiền hòa, tỉ mỉ như người chăn cừu (羊) giải thích rõ ngọn ngành từng chút một, tức là tường tận, chi tiết (详). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 页: Từ hình ảnh chiếc đầu người cúi nhìn chăm chú, chữ được mở rộng để chỉ từng mặt giấy phẳng phiu trong cuốn sách gọi là trang giấy, trang sách (页).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 详情页
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trang chi tiết sản phẩm
Ví dụ (3)
详情页应当清晰展示产品的规格、材质以及真实使用效果。
Trang chi tiết sản phẩm phải hiển thị rõ ràng quy cách, chất liệu cũng như hiệu quả sử dụng chân thực của sản phẩm.
The product detail page should clearly display the product's specifications, materials, and actual results in use.
设计优秀的详情页能够有效解答消费者的疑虑,提高购买意愿。
Trang chi tiết sản phẩm thiết kế xuất sắc có thể giải đáp các nghi vấn của người tiêu dùng một cách hiệu quả, nâng cao ý muốn mua sắm.
A well-designed product detail page can effectively address consumers' doubts and increase their willingness to buy.
我们需要优化详情页的加载速度,以防止潜在客户流失。
Chúng ta cần tối ưu hóa tốc độ tải trang chi tiết sản phẩm để ngăn chặn việc người dùng tiềm năng rời đi.
We need to optimize the loading speed of the product detail page to prevent losing potential customers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây